Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nước tăng lực" (1)
nước tăng lực
Tiếng Anh
Danh từenergy drink
Anh ấy uống nước tăng lực.
He drinks an energy drink.
Từ liên quan "nước tăng lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nước tăng lực" (1)
Anh ấy uống nước tăng lực.
He drinks an energy drink.
